Quay lại mục lục biểu mẫu
- DHCS 0001 (05/09) – U.S. Citizens and Nationals Applying for Medi-Cal Must Show Proof of Citizenship and Identity
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt
- DHCS 0002 (01/08) – Proof of Citizenship and Identity–New Requirements for Medi-Cal Beneficiaries who are U.S. Citizens or Nationals
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt
- DHCS 0005 (02/08) – Receipt of Citizenship and Identity Documents
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt
- DHCS 0007 (12/07) – Acceptable Citizenship and Identity Documents
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt
- DHCS 0008 (01/08) – Proof of Citizenship and Identity Requirements – For Children who are U.S. Citizens or Nationals filling out the Heidhy Families/Medi-Cal Joint Application
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt
- DHCS 0009 (09/07) – Affidavit of Identity for U.S. Citizen or National Children Under 18
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt
- DHCS 0010 (01/08) – Affidavit of Identity for U.S. Citizens or National for Disabled Individuals Living in Institutional Care Facilities
- DHCS 0011 (06/08) – Proof of Acceptable Citizenship or Identity Documents
- alt:
- tiếng Ả Rập
- ,
- tiếng Armenia
- ,
- người Trung Quốc
- ,
- tiếng Ba Tư
- ,
- người Mông
- ,
- Campuchia
- ,
- Hàn Quốc
- ,
- Lào
- ,
- tiếng Nga
- ,
- người Tây Ban Nha
- ,
- tiếng Tagalog
- ,
- Tiếng Việt