Báo cáo về các biện pháp thực hiện dịch vụ nha khoa
Báo cáo về các biện pháp đánh giá hiệu suất toàn tiểu bang theo độ tuổi
Bắt đầu từ dữ liệu năm 2016, Bộ Dịch vụ Chăm sóc Sức khỏe (DHCS) sẽ công bố các biện pháp đánh giá hiệu suất theo dịch vụ trả phí (FFS) theo quý trên cơ sở 12 tháng liên tục. Phương pháp này cho phép báo cáo thu thập dữ liệu theo Năm tài chính của tiểu bang (SFY), Năm tài chính liên bang (FFY) và Năm dương lịch (CY).
Các biện pháp đánh giá hiệu quả của FFS bao gồm Khám răng hàng năm, Sử dụng dịch vụ phòng ngừa, Sử dụng chất trám bít và các biện pháp khác. Mỗi biện pháp bao gồm những người thụ hưởng có đủ điều kiện liên tục trong 90 ngày.
| Đo Chu Kỳ | Trời ơi Báo cáo |
| Tháng Bảy 2024 — Tháng Sáu 2025 | Báo cáo FFS SFY 2024 -25 |
| April 2024 – March 2025 | Báo cáo FFS |
| January 2024 – December 2024 | Báo cáo FFS CY 2024 |
| October 2023 – September 2024 | FFS FFY 2023 – 24 Report |
| July 2023 – June 2024 | Báo cáo FFS SFY 2023-24 |
| April 2023 – March 2024 | Báo cáo FFS |
| January 2023 – December 2023 | Báo cáo FFS CY 2023 |
| October 2022 – September 2023 (FFY 2022-23) | Báo cáo FFS FFY 2022-23 |
| July 2022 – June 2023 (SFY 2022-23) | Báo cáo FFS SFY 2022-23 |
| April 2022 – March 2023 | Báo cáo FFS |
| January 2022 – December 2022 | Báo cáo FFS CY 2022 |
| October 2021 – September 2022 (FFY 2021-22) | Báo cáo FFS FFY 2021-22 |
| July 2021 – June 2022 (SFY 2021-22) | Báo cáo FFS SFY 2021-22 |
| April 2021 – March 2022 | Báo cáo FFS |
| January 2021 – December 2021 (CY 2021) | Báo cáo FFS CY 2021 |
| October 2020 – September 2021 (FFY 2020-21) | Báo cáo FFS FFY 2020-21 |
| July 2020 – June 2021 (SFY 2020-2021) | Báo cáo FFS SFY 2020-21 |
| April 2020 – March 2021 | Báo cáo FFS |
| January 2020 – December 2020 (CY 2020) | Báo cáo FFS CY 2020 |
| October 2019 – September 2020 (FFY 2019-20) | Báo cáo FFS FFY 2019-20 |
| July 2019 – June 2020 (SFY 2019-20) | Báo cáo FFS SFY 2019-20 |
| April 2019 – March 2020 | Báo cáo FFS |
| January 2019 – December 2019 (CY 2019) | Báo cáo FFS CY 2019 |
| October 2018 – September 2019 (FFY 2018-19) | Báo cáo FFS FFY 2018-19 |
| July 2018 – June 2019 (SFY 2018-19) | Báo cáo FFS SFY 2018-19 |
| April 2018 – March 2019 | Báo cáo FFS |
| January – December 2018 (CY 2018) | Báo cáo FFS CY 2018 |
| October 2017 – September 2018 (FFY 2017-18) | Báo cáo FFS FFY 2017-18 |
| July 2017 – June 2018 (SFY 2017-18) | Báo cáo FFS SFY 2017-18 |
| April 2017 – March 2018 | Báo cáo FFS |
| January – December 2017 (CY 2017) | Báo cáo FFS CY 2017 |
| October 2016 – September 2017 (FFY 2016-17) | Báo cáo FFS FFY 2016-17 |
| July 2016 – June 2017 (SFY 2016-17) | Báo cáo FFS SFY 2016-17 |
| April 2016 – March 2017 | Báo cáo FFS |
| Tháng 1-tháng 12 năm 2016 (năm 2016) | Báo cáo FFS CY 2016 |
| October 2015 – September 2016 (FFY 2015-16) | Báo cáo FFS FFY 2015-16 |
| Tháng 1 đến tháng 12 năm 2015 (CY 2015) | Báo cáo FFS CY 2015 |
| Tháng 1 đến tháng 12 năm 2014 (CY 2014) | Báo cáo FFS CY 2014 |