Chuyển đến nội dung
Trang chủ Dịch vụ Tài nguyên Medi-Cal Bộ phận đủ điều kiện Medi-Cal Thư thông tin bộ phận đủ điều kiện Medi-Cal & của Giám đốc Phúc lợi Quận 2025 Nhân dưa chua

Hệ số nhân dưa chua 2025

Ngày của SSI cuối cùngChi phí sinh hoạtHệ số nhân
1/25 đến 12/251.0280.0272
1/24 đến 12/241.0250.0510
1/23 đến 12/231.0320.0804
1/22 đến 12/221.0870.1540
1/21 đến 12/211.0590.2011
1/20 đến 12/201.0130.2114
1/19 đến 12/191.0160.2238
1/18 đến 12/181.0280.2449
1/17 đến 12/171.0200.2597
1/16 đến 12/161.0030.2620
1/15 đến 12/151.0000.2620
1/14 đến 12/141.0170.2743
1/13 đến 12/131.0150.2850
1/12 đến 12/121.0170.2970
1/11 đến 12/111.0360.3214
1/10 đến 12/101.0000.3214
1/09 đến 12/091.0000.3214
1/08 đến 12/081.0580.3586
1/07 đến 12/071.0230.3730
1/06 đến 12/061.0330.3931
1/05 đến 12/051.0410.4170
1/04 đến 12/041.0270.4323
1/03 đến 12/031.0210.4440
1/02 đến 12/021.0140.4516
1/01 đến 12/011.0260.4655
1/00 đến 12/001.0350.4836
1/99 đến 12/991.0240.4957
1/98 đến 12/981.0130.5022
1/97 đến 12/971.0210.5124
1/96 đến 12/961.0290.5262
1/95 đến 12/951.0260.5382
1/94 đến 12/941.0280.5508
1/93 đến 12/931.0260.5621
1/92 đến 12/921.0300.5749
1/91 đến 12/911.0370.5901
1/90 đến 12/901.0540.6111
1/89 đến 12/891.0470.6285
1/88 đến 12/881.0400.6428
1/87 đến 12/871.0420.6572
1/86 đến 12/861.0130.6616
1/85 đến 12/851.0310.6718
1/84 đến 12/841.0350.6829
7/82 đến 12/831.0350.6936
7/81 đến 06/821.0740.7147
7/80 đến 06/811.1120.7434
7/79 đến 06/801.1430.7755
7/78 đến 06/791.0990.7958
7/77đến 06/781.0650.8082
4/77 đến 6/771.0590.8189