Trang chủ Dịch vụ Tài nguyên Medi-Cal Bộ phận đủ điều kiện Medi-Cal Thư thông tin bộ phận đủ điều kiện Medi-Cal & của Giám đốc Phúc lợi Quận 2026 Biểu đồ tính toán FPL (Giá trị hàng năm) Phụ lục 2
Biểu đồ tính toán FPL 2026 (Giá trị hàng năm) Phụ lục 2
Quy mô gia đình
100% FPL
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
Quy mô gia đình
FPL hàng năm
60%
100%
108%
109%
114%
120%
128%
133%
135%
138%
142%
1
15960
9576
15960
17237
17397
18195
19152
20429
21227
21546
22025
22664
2
21640
12984
21640
23372
23588
24670
25968
27700
28782
29214
29864
30729
2 người lớn
21640
12984
21640
23372
23588
24670
25968
27700
28782
29214
29864
30729
3
27320
16392
27320
29506
29779
31145
32784
34970
36336
36882
37702
38795
4
33000
19800
33000
35640
35970
37620
39600
42240
43890
44550
45540
46860
5
38680
23208
38680
41775
42162
44096
46416
49511
51445
52218
53379
54926
6
44360
26616
44360
47909
48353
50571
53232
56781
58999
59886
61217
62992
7
50040
30024
50040
54044
54544
57046
60048
64052
66554
67554
69056
71057
8
55720
33432
55720
60178
60735
63521
66864
71322
74108
75222
76894
79123
9
61400
36840
61400
66312
66926
69996
73680
78592
81662
82890
84732
87188
10
67080
40248
67080
72447
73118
76472
80496
85863
89217
90558
92571
95254
11
72760
43656
72760
78581
79309
82947
87312
93133
96771
98226
100409
103320
12
78440
47064
78440
84716
85500
89422
94128
100404
104326
105894
108248
111385
Ea Add’l
5680
3408
5680
6135
6192
6476
6816
7271
7555
7668
7839
8066
Quy mô gia đình
100% FPL
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)
GIÁ TRỊ FPL HÀNG NĂM (Làm tròn lên đến đồng đô la cao hơn tiếp theo)